Hõ trợ trực tuyến
Nhất Đại Thánh Sư -Tư Vấn Luận Án Nhất Đại Thánh Sư -Tư Vấn Luận Án
09.63.68.69.68
My status
Mrs Lan Anh Vấn Luận Văn Th.Sĩ Mrs Lan Anh Vấn Luận Văn Th.Sĩ
09.63.63.63.15
Mr Kính- Hướng Dẫn Thanh Toán- Lập Tài Khoản Mr Kính- Hướng Dẫn Thanh Toán- Lập Tài Khoản
0986742669
Nhận hồ sơ Tuyển sinh CĐ-ĐH Y Dược-Sư Phạm Nhận hồ sơ Tuyển sinh CĐ-ĐH Y Dược-Sư Phạm
024.62.97.0777
Cô Hân(Vật Lý  LTĐH) Cô Hân(Vật Lý LTĐH)
0983274486
Tư Vấn Sử Dụng Hóa Chất- Công Nghiệp Giấy Tư Vấn Sử Dụng Hóa Chất- Công Nghiệp Giấy
0964664810

Từ ngày : Đến ngày :
Chia sẻ share phân mục loại tài liệu luận văn cử nhân đồ án kỹ sư lên facebook cho bạn bè cùng đọc!
Post to MySpace! MySpace

phân mục loại tài liệu luận văn cử nhân đồ án kỹ sư

Lượt xem: 1079 Tin đăng ngày: 01/10/2015 Bởi:

Phân mục nơi lưu trữ luận văn cử nhân, đồ án tốt nghiệp, báo cáo tốt nghiệp thực tập của hệ đại học trong thư viện tài liệu AMBN được phân dựa trên cơ sở bảng mã ngành nhà nước phân và chi tiết như sau

PHÂN MỤC LUẬN VĂN CỬ NHÂN - ĐỒ ÁN KỸ SƯ - BÁO CÁO TỐT NGHIỆP HỆ ĐẠI HỌC

 

 

Mã số

Tên gọi

Tiếng Anh

Tương đương - hoặc thay thế

52

ĐẠI HỌC

 

ĐẠI HỌC

5214

Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên

Education and Teacher training

 

521401

Khoa học giáo dục

Education sciences

 

52140101

Giáo dục học

Education/ Pedagogics

 

52140114

Quản lý giáo dục

Education management

 

521402

Đào tạo giáo viên

Teacher Training

 Teacher Education

52140201

Giáo dục Mầm non

Preschool Teacher Training

 

52140202

Giáo dục Tiểu học

Primary Teacher Training

 Primary School Teacher Education

52140203

Giáo dục Đặc biệt

Special Education Teacher Training

 

52140204

Giáo dục Công dân

Civics Education Teacher Training

 Citizenship Education

52140205

Giáo dục Chính trị

Political Teacher Training

 

52140206

Giáo dục Thể chất

Physical Education

 Physical Education

52140207

Huấn luyện thể thao*

Sport Coaching

 Sport Coaching

52140208

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

Defence - Security Education Teacher Training

 

52140209

Sư phạm Toán học

Mathematics Teacher Training

 

52140210

Sư phạm Tin học

Computing Teacher Training

 

52140211

Sư phạm Vật lý

Physics Teacher Training

 Physics Teacher Education

52140212

Sư phạm Hoá học

Chemistry Teacher Training

 Chemistry Teacher Education

52140213

Sư phạm Sinh học

Biology Teacher Training

 Biology Teacher Education

52140214

Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp

Industrial Technique Teacher Training

 

52140215

Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp

Agricultural Technique Teacher Training

 

 

 

 

 

52140217

Sư phạm Ngữ văn

Language Teacher Training

 Vietnamese Linguistics and Literature Teacher Education

52140218

Sư phạm Lịch sử

History Teacher Training

 History Teacher Education

52140219

Sư phạm Địa lý

Geography Teacher Training

 Geography Teacher Education

 

 

 

 

52140221

Sư phạm Âm nhạc

Music Teacher Training

 

52140222

Sư phạm Mỹ thuật

Arts Teacher Training

 

52140223

Sư phạm Tiếng Bana

Bana Language Teacher Training

 

52140224

Sư phạm Tiếng Êđê

Ede Language Teacher Training

 

52140225

Sư phạm Tiếng Jrai

Jarai Language Teacher Training

 

52140226

Sư phạm Tiếng Khme

Khme Language Teacher Training

Sư phạm Tiếng Khmer Khmer Language Teacher Training

52140227

Sư phạm Tiếng H'mong

H'mong Language Teacher Training

 

52140228

Sư phạm Tiếng Chăm

Cham Language Teacher Training

 

52140229

Sư phạm Tiếng M'nông

M'nong Language Teacher Training

 

52140230

Sư phạm Tiếng Xêđăng

Xedang Language Teacher Training

 

52140231

Sư phạm Tiếng Anh

English Language Teacher Training

 English Teacher Education; English Language Teacher Education

52140232

Sư phạm Tiếng Nga

Russian Language Teacher Training

 Russian Language Teacher Education

52140233

Sư phạm Tiếng Pháp

French Language Teacher Training

 French Teacher Education; French Language Teacher Education

52140234

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

Chinese Language Teacher Training

 Chinese Language Teacher Education

52140235

Sư phạm Tiếng Đức

German Language Teacher Training

 German Language Teacher Education

52140236

Sư phạm Tiếng Nhật

Japanese Language Teacher Training

 Japanese Language Teacher Education

5221

Nghệ thuật

Art

 

522101

Mỹ thuật

Fine Arts

 

52210101

Lý luận, lịch sử và phê bình mỹ thuật

Fine Arts Theory, History and Critique

 

 

 

 

 

52210103

Hội hoạ

Painting

 

52210104

Đồ hoạ

Graphics

 

52210105

Điêu khắc

Sculpture

 

52210107

Gốm

Pottery

 

522102

Nghệ thuật trình diễn

Performing Arts

 

52210201

Âm nhạc học

Musicology

 

 

 

 

 

52210203

Sáng tác âm nhạc

Music Composition

 

52210204

Chỉ huy âm nhạc

Music Conducting

 

52210205

Thanh nhạc

Vocal Music

 

52210207

Biểu diễn nhạc cụ phương tây

Western Musical Instrument Performance

 

52210208

Piano

Piano

 

52210209

Nhạc Jazz

Jazz Music

 

52210210

Biểu diễn nhạc cụ truyền thống

Traditional Musical Instrument Performance

 

52210221

Lý luận và phê bình sân khấu

Theatre Theory and criticism

 

 

 

 

 

52210225

Biên kịch sân khấu

Play Writing

 

52210226

Diễn viên sân khấu kịch hát

Traditional Theatre Acting

 

52210227

Đạo diễn sân khấu

Stage Directing

 

52210231

Lý luận và phê bình điện ảnh - truyền hình

Film - Television Theory and Criticism

 

 

 

 

 

52210233

Biên kịch điện ảnh - truyền hình

Screenplay Writing

 

52210234

Diễn viên kịch - điện ảnh

Film - Drama Acting

 

52210235

Đạo diễn điện ảnh - truyền hình

Film - Television Directing

 

52210236

Quay phim

Cinematography

 

52210241

Lý luận, phê bình múa

Dancing Theory and Criticism

 

52210242

Diễn viên múa

Dancing Performance

 

52210243

Biên đạo múa

Choreography

 

52210244

Huấn luyện múa

Dance Training

 

522103

Nghệ thuật nghe nhìn

Audiovisual Arts

 

52210301

Nhiếp ảnh

Photography

 

52210302

Công nghệ điện ảnh - truyền hình

Cinema - Television Technology

 

52210303

Thiết kế âm thanh - ánh sáng

Sound - Lighting Design

 

522104

Mỹ thuật ứng dụng

Applied Fine Arts

 

 

 

 

 

52210402

Thiết kế công nghiệp

Industrial Design

 

52210403

Thiết kế đồ họa

Graphic Design

 

52210404

Thiết kế thời trang

Fashion Design

 

52210405

Thiết kế nội thất

Interior Design

 

52210406

Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh

Theatre and Cinema Design

 

 

 

 

 

5222

Nhân văn

Humanities

 

522201

Ngôn ngữ và văn hoá Việt Nam

Vietnamese Language and Culture

 

52220101

Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam

Vietnamese Language and Culture

 

 

 

 

 

52220104

Hán Nôm

Chinese and Nom Character

 Sino-Nom Studies

52220105

Ngôn ngữ Jrai

Jrai Language

 

52220106

Ngôn ngữ Khme

Khmer Language

 Khmer Language

52220107

Ngôn ngữ H'mong

H'mong Language

 

52220108

Ngôn ngữ Chăm

Cham Language

 

 

 

 

 

52220110

Sáng tác văn học

Literature Writing

 

52220112

Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam

Culture of Vietnamese Ethnic Minorities

 

52220113

Việt Nam học

Vietnamese Studies

 Vietnam Studies
Chuyển sang Khu vực học hoặc Khác

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

522202

Ngôn ngữ và văn hoá nước ngoài

Foreign Languages and Cultures

 

52220201

Ngôn ngữ Anh

English Language

 English; English Studies

52220202

Ngôn ngữ Nga

Russian Language

 Russian

52220203

Ngôn ngữ Pháp

French Language

 French; French Studies

52220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

Chinese Language

 Chinese

52220205

Ngôn ngữ Đức

German Language

 German

52220206

Ngôn ngữ Tây Ban Nha

Spanish Language

 Spanish

52220207

Ngôn ngữ Bồ Đào Nha

Fortuguese Language

 Fortuguese

52220208

Ngôn ngữ Italia

Italian Language

 Italian

52220209

Ngôn ngữ Nhật

Japanese Language

 Japanese

52220210

Ngôn ngữ Hàn Quốc

Korean Language

 Korean

52220211

Ngôn ngữ Ảrập

Arabian Language

 Arabian

52220212

Quốc tế học

International studies

 

52220213

Đông phương học

Oriental Studies

 

52220214

Đông Nam Á học

Southeast Asian Studies

 

52220215

Trung Quốc học

Chinese Studies

 

52220216

Nhật Bản học

Japanese Studies

 

52220217

Hàn Quốc học

Korean Studies

 

52220218

Khu vực Thái Bình Dương học

Pacific Studies

 

522203

Nhân văn khác

Other human sciences

 

52220301

Triết học

Philosophy

Đề nghị chuyển sang nhóm Khoa học Chính trị

52220310

Lịch sử

History

 

52220320

Ngôn ngữ học

Linguistics

 

52220330

Văn học

Literature

 Vietnamese Literature

52220340

Văn hoá học

Culturology

 

52220342

Quản lý văn hoá

Cultural Management

 

52220343

Quản lý thể dục thể thao*

Physical education and Sport Management

 Physical education and Sport Management; Sport management

5231

Khoa học xã hội và hành vi

Social Sciences and Behaviors

 

523101

Kinh tế học

Economics

 

52310101

Kinh tế

Economics

 

52310106

Kinh tế quốc tế

International Economics

 

523102

Khoa học chính trị

Political Sciences

 

52310201

Chính trị học

Political Studies

 

52310203

Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước

 

 

 

 

 

 

52310205

Quản lý nhà nước

Public Management

 

52310206

Quan hệ quốc tế

International Relations

 

523103

Xã hội học và Nhân học

Sociology and Anthropology

 

52310301

Xã hội học

Sociology

 

52310302

Nhân học

Anthropology

 

 

 

 

 

523104

Tâm lý học

Psychology

 

52310401

Tâm lý học

Psychology

 

52310403

Tâm lý học giáo dục

Educational Psychology

 

523105

Địa lý học

Geography

 

52310501

Địa lý học

Geography

 

52310502

Bản đồ học

Cartography

 

5232

Báo chí và thông tin

Media and Information

 Journalism and Information

523201

Báo chí và truyền thông

Journalism and Communication

 

52320101

Báo chí

Journalism

 

52320104

Truyền thông đa phương tiện

Multimedia

 

 

 

 

 

52340406

Công nghệ truyền thông

Communication Technology

 

52320407

Truyền thông quốc tế

International Communication

 International Communication

52360708

Quan hệ công chúng

Public Relations

 

 

 

 

 

 

 

 

 

523202

Thông tin - Thư viện

Library and Information Science

 

52320201

Thông tin học

Information Science

 Library and Information Administration

52320202

Khoa học thư viện

Library Science

đề nghị bs CN thư viện - thiết bị DH

 

 

 

 

523203

Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng

Archives - Storage Science - Museology

 

52320303

Lưu trữ học

 

 

52320305

Bảo tàng học

Museology

 

523204

Xuất bản - Phát hành

Publication - Distribution

 

52320401

Xuất bản

Publication

 

52320402

Kinh doanh xuất bản phẩm

Publication Business

 

5234

Kinh doanh và quản lý

Business and Management

 

523401

Kinh doanh

Business

 

 

 

 

 

52340102

Quản trị kinh doanh

 

 

52340103

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Tourism and Travel Services Administration

Sửa thành Du lịch

52340107

Quản trị khách sạn

Hotel Management

 

52340109

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

Restaurant Administration and Food Service

 

52340115

Marketing

Marketing

 

52340116

Bất động sản

Real Estate

 

52340120

Kinh doanh quốc tế

International Business

 

52340121

Kinh doanh thương mại

Commercial Business

 

523402

Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm

Finance - Banking - Insurance

 

52340201

Tài chính – Ngân hàng

Finance - Banking

 

52340202

Bảo hiểm

Insurance

 

523403

Kế toán – Kiểm toán

accounting - Auditing

 

52340301

Kế toán

Accounting

 

52340302

Kiểm toán

Auditing

 

523404

Quản trị – Quản lý

Administration - Management

 

52340401

Khoa học quản lý

Management Science

 

 

 

 

 

 

 

 

 

52340404

Quản trị nhân lực

Human Resource Management

 

52340405

Hệ thống thông tin quản lý

Management Information System

 

52340406

Quản trị văn phòng

Communication Technology

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5238

Pháp luật

Laws

 

523801

Luật

Laws

 

52380101

Luật

Laws

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

52380107

Luật kinh tế

Economic Law

 

52380108

Luật quốc tế

International Law

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5242

Khoa học sự sống

Life Science

 

524201

Sinh học

Biology

 

52420101

Sinh học

Biology

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

524202

Sinh học ứng dụng

Applied biology

 

52420201

Công nghệ sinh học

Biological Science

 Biotechnology

52420202

Kỹ thuật sinh học*

Biological Technicques

 

52420203

Sinh học ứng dụng

Applied Biology

 

5244

Khoa học tự nhiên

Natural Sciences

 

524401

Khoa học vật chất

Physical Science

 

52440101

Thiên văn học

Astronomy

 

52440102

Vật lý học

Physics

 

52440103

Vật lý hạt nhân

0

 

52440112

Vật lý hạt nhân

 

 

52440112

Hoá học

Chemistry

 

52430122

Khoa học vật liệu

Material Science

 Materials Science

524402

Khoa học trái đất

Earth Sciences

 

52440201

Địa chất học

Geology

Địa chất

52440217

Địa lý tự nhiên

Physical Geography

 

52440221

Khí tượng học

Meteorology

 

 

 

 

 

52440224

Thuỷ văn

Hydrography

 Hydrology

52440228

Hải dương học

Oceanography

 Oceanology

524403

Khoa học môi trường

Environmental Sciences

 

52440301

Khoa học môi trường

Environmental Science

 

 

 

 

 

 

 

 

 

52440306

Khoa học đất

Soil Science

chuyển về nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản

5246

Toán và thống kê

Mathematics and Statistics

 

524601

Toán học

Mathematics

 

52460101

Toán học

Mathematic

 Mathematics

52460112

Toán ứng dụng

Applied Mathematic

 Applied Mathematics

 

 

 

 

52460115

Toán cơ

Mechanical Mathematic

 

524602

Thống kê

Statistics

 

52460201

Thống kê

Statistic

 

5248

Máy tính và công nghệ thông tin

Computer and Information Technology

 

524801

Máy tính

Computer

 

52480101

Khoa học máy tính

Computer Science

 

52480102

Truyền thông và mạng máy tính

Computer Systems Networking and Communication

 Computer Network and Communication/ Data Communication and Computer Networks/ Computer Networks and Telecommunications

52480103

Kỹ thuật phần mềm

Software Engineering

 

52480104

Hệ thống thông tin

Computer Information Systems

 Information Systems

524802

Công nghệ thông tin

Information Technologies

 

52480201

Công nghệ thông tin

Information Technology

 

 

 

 

 

5251

Công nghệ kỹ thuật

Engineering Technologies

 

525101

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng

Architectural and Civil Engineering Technologies

 

51510101

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc

 

 

52510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

Construction Engineering Technology

 

52510103

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

Civil Engineering Technology

 

52510104

Công nghệ kỹ thuật giao thông

Transportation Engineering Technology

 

52510105

Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng

Building Material Engineering Technology

 Building Materials Engineering Technology

525102

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Mechanical Technology

 

52510201

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Mechanical Engineering Technology

Xem lại tên ngành này

52510202

Công nghệ chế tạo máy

Manufacturing Engineering Technology

 

52510203

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

Mechatronic and Electronic Engineering Techonology

 Mechatronics Engineering Techonology

52510205

Công nghệ kỹ thuật ô tô

Automotive Engineering Technology

 

52510206

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

Thermal Engineering Technology

 

52510207

Công nghệ kỹ thuật hạt nhân

Nuclear Engineering Technology

 

52510210

Công thôn                      

Rural Industry

 

525103

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

Electrical, Electronics and Telecommunication Technology

 

52510301

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Electrical and Electronics Engineering Technology

 Electrical and Electronic Engineering Technology

52510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông

Electronic and Communication Engineering Technology

 

52510303

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Control and Automation Engineering Technology

 Control Engineering and Automation

52510304

Công nghệ kỹ thuật máy tính

Computer Engineering Technology

 

525104

Công nghệ hoá học, vật liệu, luyện kim và môi trường

Chemical, Materials, Metallurgical and Environmental Technology

 

52510401

Công nghệ kỹ thuật hoá học

Chemical Technology

 Chemical Engineering

52510402

Công nghệ vật liệu

Materials Techonology

 

 

 

 

 

52510406

Công nghệ kỹ thuật môi trường

Environmental Engineering Technology

 

525106

Quản lý công nghiệp

Industrial Management

 

52510601

Quản lý công nghiệp

Industrial Management

 

52510602

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

Industrial System Engineering

 

52510603

Kỹ thuật công nghiệp

Industrial Engineering

 

52510604

Kinh tế công nghiệp

Industrial Economics

 

52510606

Quản lý hoạt động bay

 

 

 

 

 

 

5252

Kỹ thuật

Engineering

 

525201

Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật

Mechanical Engineering and Engineering Mechanics

 

52520101

Cơ kỹ thuật

Engineering Mechanics

 

52520103

Kỹ thuật cơ khí

Mechanical Engineering

 

52520114

Kỹ thuật cơ - điện tử

Mechatronics Engineering

 

52520115

Kỹ thuật nhiệt

Thermal Engineering

 

 

 

 

 

52510617

Kỹ thuật công nghiệp

 

 

52510618

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

 

 

52520120

Kỹ thuật hàng không

Aeronational Engineering

 Aeronauntical Engineering; Aerospace Engineering

52520122

Kỹ thuật tàu thuỷ

Shipbuilding Engineering

 Naval Engineering

525202

Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

Electrical, Electronics and Telecommunication Engineering

 

52520201

Kỹ thuật điện, điện tử

Electrical and Electronics Engineering

 

 

 

 

 

 

 

 

 

52520207

Kỹ thuật điện tử, truyền thông

Electronics and Communication Engineering

 Electronics and Telecommunications Engineering

 

 

 

 

 

 

 

 

52520212

Kỹ thuật y sinh*

Biomedical Engineering

 

52520214

Kỹ thuật máy tính

Computer Engineering

Đề nghị chuyển sang mục Máy tính

52520216

Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

Control and Automation Engineering

 

525203

Kỹ thuật hoá học, vật liệu, luyện kim và môi trường

Chemical, Materials, Metallurgical and Environmental Engineering

 

52520301

Kỹ thuật hoá học

Chemical Engineering

 

52520309

Kỹ thuật vật liệu

Materials Engineering

 

52520310

Kỹ thuật vật liệu kim loại

Metallics Materials Engineering

 

52520320

Kỹ thuật môi trường

Environmental Engineering

 

525204

Vật lý kỹ thuật

Physics Engineering

 

52520401

Vật lý kỹ thuật

Physics Engineering

 

52520402

Kỹ thuật hạt nhân

Nuclear Engineering

 

525205

Kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa

Engineering of Geology, Geophygics and Geodesic

 Geological, Geophysical Engineering, Geomatics Engineering

52520501

Kỹ thuật địa chất

Engineering of Geology

 Geological Engineering

52520502

Kỹ thuật địa vật lý

Engineering of Geophysics

 

52520503

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Geodesy and Map Engineering

 Geomatics Engineering

52520504

Kỹ thuật biển

Marine engineering

 Marine engineering

525206

Kỹ thuật mỏ

Mine Engineering

 

52520601

Kỹ thuật mỏ

Mine Engineering

 

 

 

 

 

 

 

 

 

52520604

Kỹ thuật dầu khí

Oil and Gas Engineering

 Petroleum Engineering

52520607

Kỹ thuật tuyển khoáng

Engineering of Mine Selection

 Mineral Processing

5254

Sản xuất và chế biến

Manufacturing and Processing

 

525401

Chế biến lương thực, thực phẩm và đồ uống

Food and Beverage Processing

 

52540101

Công nghệ thực phẩm

Food Technology

 

52540104

Công nghệ sau thu hoạch

Post-Harvest Technology

Bảo quản và Chế biến Nông sản Agricultural Product Preservation and Processing

52540105

Công nghệ chế biến thuỷ sản

Aquatic Product Processing Technology

 Aquatic Products Processing Technology

525402

Sản xuất, chế biến sợi, vải, giày, da

Textile, Leather and Footwear Manufacturing and Processing

 

52540201

Kỹ thuật dệt

Textile Engineering

 

52540202

Công nghệ sợi, dệt

Spinning, Weaving and Kniting Technology

 

 

 

 

 

52540204

Công nghệ may

Garment Technology

 

 

 

 

 

52540206

Công nghệ da giày

Leather and Footwear Technology

 

525403

Sản xuất, chế biến khác

Other kinds of manufacturing and processing

 

52540301

Công nghệ chế biến lâm sản

Technology of Forest Product Processing

 Technology of Forest Product Processing

5258

Kiến trúc và xây dựng

Architecture and Civil Engineering

 

525801

Kiến trúc và quy hoạch

Architecture and Planning

 

52580101

Kiến trúc

 

 

52580102

Kiến trúc cảnh quan

Architecture

 

52580105

Quy hoạch vùng và đô thị

Urban and Regional Planning

 Regional and Urban Planning

 

 

 

 

525802

Xây dựng

Civil Engineering

 

52580201

Kỹ thuật công trình xây dựng

Civil Engineering

Kỹ thuật xây dựng và KT CT XD?

52580202

Kỹ thuật công trình thuỷ

Hydro Civil Engineering

 Hydraulic Engineering

52580203

Kỹ thuật công trình biển

Offshore Engineering

 Marine Engineering

 

 

 

 

52580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

Transportation Engineering

 

 

 

 

 

52580208

Kỹ thuật xây dựng

Construction Engineering

 Construction Engineering

52580210

Kỹ thuật cơ sở hạ tầng

Geotechnical Engineering

 

52580211

Địa kỹ thuật xây dựng

Instrastructure Engineering

 Infrastructure Engineering

52580212

Kỹ thuật tài nguyên nước

Water Resources Engineering

 

525803

Quản lý xây dựng

Construction Management

 

52580301

Kinh tế xây dựng

Construction Economics

 

52580302

Quản lý xây dựng

Construction Management

 

5262

Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản

Agriculture, forestry and aquiculture

 

526201

Nông nghiệp

agriculture

 

52620101

Nông nghiệp

Agriculture

 

52620102

Khuyến nông

Agriculture extension

 

 

 

 

 

52620105

Chăn nuôi

Animal Science

 Livestock Production

 

 

 

 

 

 

 

 

52620109

Nông học

Agronomy

 

52620110

Khoa học cây trồng

Srop Science

Trồng trọt Crop Science

 

 

 

 

52620112

Bảo vệ thực vật

Plabt Protection

 Plant Protection

52620113

Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan

Technology of Vegetables, Fruits and Landscape

 

52620114

Kinh doanh nông nghiệp

Agriculture Business

 

52620115

Kinh tế nông nghiệp

Agriculture Economy

 Agricultural Economics

52620116

Phát triển nông thôn

Rural Development

 

 

 

 

 

526202

Lâm nghiệp

Forestry

 

52620201

Lâm nghiệp

Forestry

 

52620202

Lâm nghiệp đô thị

Urban Forestry

 

52620205

Lâm sinh

Silviculture

 

 

 

 

 

 

 

 

 

52620211

Quản lý tài nguyên rừng

Forestry Resource Management

 

526203

Thuỷ sản

Aquaculture and Fisheries

 

52620301

Nuôi trồng thuỷ sản

Aquaculture

 

52620302

Bệnh học thủy sản

Aquatic Animal Pathology

thống nhất với Bệnh lý học và chữa bệnh TS (46 ĐT) Aquatic Animal Pathobiology

52620304

Kỹ thuật khai thác thủy sản

Fishing Technology

Khai thác thủy sản

52620305

Quản lý nguồn lợi thủy sản

Aquatic Resources Management

 Fisheries Resource Management

5264

Thú y

Veterinary Medicine

 Veterinary

526401

Thú y

Veterinary Medicine

 Veterinary

52640101

Thú y

Veterinary Medicine

 Veterinary

5272

Sức khoẻ

Health

 

527201

Y học

Medicine

 

52720101

Y đa khoa

General medicine

 

 

 

 

 

52720103

Y học dự phòng

Preventive medicine

 

52720163

Y học dự phòng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

527202

Y học cổ truyền

Traditional medicine

 

52720201

Y học cổ truyền

Traditional medicine

 

527203

Dịch vụ y tế

Health services

 

52720301

Y tế công cộng

Public health

 

 

 

 

 

52720305

Y sinh học thể dục thể thao

Sport and physical exercises biomedicine

 Sport Biomedicine

 

 

 

 

 

 

 

 

52720311

Kỹ thuật hình ảnh y học

 

 

 

 

 

 

52720332

Xét nghiệm y học

Medical tests

 

 

 

 

 

527204

Dược học

Pharmacology

 Pharmacy

52720401

Dược học

Pharmacology

 Pharmacy

 

 

 

 

52720403

Hoá dược

0

 Pharmaceutical Chemistry/ Medicine Chemistry

 

 

 

 

527205

Điều dưỡng, hộ sinh

Nursing, midwifery

 

52720501

Điều dưỡng

Nursing

 

 

 

 

 

52720503

Phục hồi chức năng

Physiotherapy, rehabilitation

 

527206

Răng - Hàm - Mặt

Odonto-stomatology

 

52720601

Răng - Hàm - Mặt

Odonto-stomatology

 

52720602

Kỹ thuật phục hình răng

Dental prosthesis

 Prosthodontic Techniques

527207

Quản lý bệnh viện

Quản lý bệnh viện

 

52720701

Quản lý bệnh viện

Hospital management

 

5276

Dịch vụ xã hội

Social services

 

527601

Công tác xã hội

Social work

 

52760101

Công tác xã hội

Social work

 

52760102

Công tác thanh thiếu niên

Teenage work

 

5281

Khách sạn, du lịch, thể thao và dịch vụ cá nhân

Hotels, travelling, sports and individual services

 

528102

Khách sạn, nhà hàng

Hotels, restaurants

 

528105

Kinh tế gia đình

Family economics

 

52810501

Kinh tế gia đình

Family economics

 

5284

Dịch vụ vận tải

Transportation services

 

528401

Khai thác vận tải

Transportation exploitation

 Transportation Operation

52840101

Khai thác vận tải

Transportation exploitation

 

 

 

 

 

52840104

Kinh tế vận tải

Transportation economics

 

52840106

Khoa học hàng hải

Marine economics

Đổi tên thành Kỹ thuật Hàng hải/ Marine Engineering Maritime Science

5285

Môi trường và bảo vệ môi trường

Enviroment and environmental safety

Quản lý tài nguyên/ Resources Management

528501

Kiểm soát và bảo vệ môi trường

Environmental control and protection

Quản lý tài nguyên/ Resources Management

52850101

Quản lý tài nguyên và môi trường

Environmental and resources management

 Environmental and Natural Resources Management

52850102

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

Natural resources economics

 Natural Resources Economics

52850103

Quản lý đất đai

Land management

chuyển về Quản lý tài nguyên hoặc Nông nghiệp Land Management

528502

Dịch vụ an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp

Labor safety and industrial hygiene services

 

52850201

Bảo hộ lao động

Work Safety

 

5286

An ninh, Quốc phòng

Security, National Defence

 

528601

An ninh và trật tự xã hội

Security and Social Order

 

52860102

Điều tra trinh sát

Reconnaisance Investigation

 

52860104

Điều tra hình sự

Criminal Investigation

 

52860108

Kỹ thuật hình sự

Forensic Science

 

52860109

Quản lý nhà nước về an ninh trật tự

State Management of Security and Order

 

52860111

Quản lý, giáo dục và cải tạo phạm nhân

Crimical Management and Rehabilitation

 

52860112

Tham mưu, chỉ huy vũ trang bảo vệ an ninh trật tự

Consultance and Command of Armed Forces Protecting Security and Social Order

 

52860113

Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ cứu nạn

Fire Prevention and Fighting and Victim rescue

 

52860116

Hậu cần công an nhân dân

Logistics of People's police

 

52860117

Tình báo an ninh

Security Intelligence

 

528602

Quân sự

Military

 

52860201

Chỉ huy tham mưu Hải quân

Marine Commanding and Consulting

 Marine Commanding and Consulting

52860202

Chỉ huy tham mưu Không quân

Air Commanding and Consulting

 Air Commanding and Consulting

52860203

Chỉ huy tham mưu Phòng không

Air Defence Commanding and Consulting

 Air Defence Commanding and Consulting

52860204

Chỉ huy tham mưu Pháo binh

Artillery Commnading and Consulting

 Artillery Commnading and Consulting

52860205

Chỉ huy tham mưu Tăng - thiết giáp

Armoured Tank Commanding and Consulting

 Armoured Tank Commanding and Consulting

52860206

Biên phòng

Commando Forces Commanding and Consulting

 Commando Forces Commanding and Consulting

52860207

Chỉ huy tham mưu Đặc công

 

 

 

 

 

 

52860210

Chỉ huy tham mưu Lục quân

Commanding and Consulting

 

52860214

Chỉ huy kỹ thuật

Technology Commanding

 

52860215

Chỉ huy kỹ thuật Phòng không

 Air Defence Techniques and Procedures

  Air Defence Techniques and Procedures

52860216

Chỉ huy kỹ thuật Tăng - thiết giáp

Armoured Tank Techniques and Procedures

 Armoured Tank Techniques and Procedures

52860217

Chỉ huy kỹ thuật Công binh

Military Engineering

 Military Engineering

52860218

Chỉ huy kỹ thuật Hoá học

Chemist Engineering

 Chemist Engineering

52860219

Chỉ huy kỹ thuật Thông tin

Information engineering

 Information engineering

52860220

Tình báo quân sự

Military Intelligence

 

52860221

Chỉ huy kỹ thuật Tác chiến điện tử

Electronic engineering of military operations

 Electronic engineering of military operations

52860222

Trinh sát kỹ thuật

Scout Engineering

 Scout Engineering

52860226

Hậu cần quân sự

Military Logistics

 

52860230

Quân sự cơ sở

0

 

5290

Khác

 

 

52900602

Trung Quốc học

 

 

52900603

Nhật Bản học

 

 

52900604

Hàn Quốc học

 

 

52900607

Quốc tế học

 

 

52900608

Đông phương học

 

 

52900610

Đông Nam Á học

 

 

52900613

Việt Nam học

 

 

52900618

Khu vực Thái Bình Dương học

 

 

bs

Tài chính doanh nghiệp

 

 

bs

Sơn mài

 

 

bs

Thiết kế trang sức

 

 

bs

Xét nghiệm y học dự phòng

 

 

bs

Quảng cáo vào nhóm Báo chí

 

 

bs

An toàn thông tin

Information Security

 

bs

Kỹ thuật ra đa - dẫn đường

Rada - Navigation Engineering

 

bs

Kỹ thuật thủy âm

Underwater Acoustic Engineering

 

bs

Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật

Mechanical Engineering and Engineering Mechanics

 

bs

Công nghệ đa phương tiện

 

 

bs

Khoa học biển

Marine Sciences

 

bs

Cơ khí chế biến Nông lâm thủy sản

 

 

bs

Vật lý khí quyển

Atmospheric Physics

 

bs

Kỹ thuật lò hơi

 

 

bs

Kỹ thuật lạnh và điều hòa không khí

 

 

bs

Tiếng Anh thương mại

Business English

 

bs

Thống kê kinh tế

Statistics in Economics

 

bs

Công nghệ in

Printing Technology

 

bs

Thương mại điện tử

E-Commerce

 

bs

Quản trị công nghệ truyền thông

Media Production and Management

 

bs

Logistics; Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Logistics & Supply Chain Management

 

bs

Kinh tế và Quản lý công

Public Economics and Administration

 

bs

Trắc địa học

Geodesy

 

bs

Đô thị học

Urban Studies

 

bs

Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng

Construction Material Engineering

 

bs

Du lịch

Tourism

 

bs

Cấp thoát nước

Water Supply and Sanitation

 

bs

Cơ sở Hạ tầng giao thông

Transport Infrastructure

 

bs

Kỹ thuật đô thị

Urban Engineering

 

bs

Kỹ thuật giao thông

Transport Engineering

 

bs

Khoa học thủy sản/

Fisheries Science

 

bs

Quản lý thủy sản/

Fisheries Management

 

 

thư viện - thiết bị DH

 

 

 

Bình luận
Liên hệ
Tìm kiếm
Tương tự
Viết bình luận
Họ tên*:
Email*:
Nội dung*:
Mã bảo vệ*:
   
Khu vực quy định Quy định về việc bình luận của bạn- Guide: commenting Khu vực quy định Quy định về giá trị chuyển đổi tiền tệ hiện nay- exchange rate Khu vực quy định Hướng dẫn sử dụng thư viện văn bản pháp luật Online của AMBN

phân mục loại tài liệu luận văn cử nhân đồ án kỹ sư

phân mục loại tài liệu luận văn cử nhân đồ án kỹ sư

Hướng dẫn sử dụng thư viện văn bản pháp luật Online của AMBN

Đăng nhập tài khoản
Các mục quảng cáo
Thống kê truy cập
Đang Online: 558
Hôm nay:8320
Hôm qua: 64894
Trong tháng 1215095
Tháng trước2204563
Số lượt truy cập: 82171804